7 ngày Pro+ · không cần thẻBắt đầu dùng thử miễn phí

Máy tính pip

Tính giá trị pip cho các cặp forex và crypto, kèm công cụ quản lý rủi ro

Kích thước pip: 0,0001 | Tỷ giá mặc định: 1,085
Để trống để dùng tỷ giá mặc định
Giá trị pip (EUR/USD)
1 lot tiêu chuẩn
$10,00
mỗi pip, tính bằng USD | 100.000 đơn vị
1 pip
$10,00
EUR/USD
10 pip
$100,00
Giá trị biến động
50 pip
$500,00
Giá trị biến động
100 pip
$1.000,00
Giá trị biến động
Kích thước pip
0,0001
Tiêu chuẩn
Tỷ giá
1,085
EUR/USD
Giá trị pip theo khối lượng lot (EUR/USD)
Loại lotĐơn vị1 pip10 pip50 pip100 pip
Nano (100)100$0,0100$0,10$0,50$1,00
Micro (1.000)1.000$0,1000$1,00$5,00$10,00
Mini (10.000)10.000$1,00$10,00$50,00$100,00
Tiêu chuẩn (100.000)100.000$10,00$100,00$500,00$1.000,00
Công cụ tính rủi ro

Tính tổng rủi ro bằng USD dựa trên số pip và khối lượng lot

Tổng rủi ro
$500,00
50 pip × $10,00/pip × 1 lot
Công thức sử dụng
Cặp định giá bằng USD: Giá trị pip = Kích thước pip × Khối lượng lot
Cặp không định giá bằng USD: Giá trị pip = (Kích thước pip / Tỷ giá) × Khối lượng lot
Số tiền rủi ro: Giá trị pip × Số pip cắt lỗ × Số lot

Pip là gì?

Pip (percentage in point hoặc price interest point) là bước giá tiêu chuẩn nhỏ nhất trong giao dịch forex. Với hầu hết các cặp tiền tệ, một pip bằng 0,0001, tức chữ số thập phân thứ tư. Ví dụ, nếu EUR/USD đi từ 1,0850 lên 1,0851, đó là biến động một pip.

Ngoại lệ là các cặp có đồng yên Nhật (JPY), trong đó một pip bằng 0,01 (chữ số thập phân thứ hai). Vì vậy nếu USD/JPY đi từ 150,50 lên 150,51, đó là một pip. Một số broker còn hiển thị phần lẻ của pip (pipette), tức chữ số thập phân thứ năm với các cặp thông thường hoặc thứ ba với các cặp JPY.

Pip là đơn vị đo lường chung cho biến động giá trong forex, giúp việc trao đổi và so sánh biến động giá giữa các cặp tiền tệ khác nhau trở nên dễ dàng.

Công thức tính pip

Giá trị của một pip phụ thuộc vào cặp tiền tệ, khối lượng giao dịch của bạn và tỷ giá. Công thức chung là:

Giá trị pip = (Kích thước pip / Tỷ giá) × Khối lượng giao dịch

Với các cặp định giá bằng USD (USD là đồng tiền định giá, như EUR/USD), phép tính đơn giản hơn vì chia cho tỷ giá USD cũng là chia cho 1. Với một lot tiêu chuẩn (100.000 đơn vị) EUR/USD, giá trị pip đơn giản là 0,0001 × 100.000 = $10 mỗi pip.

Với các cặp có USD là đồng tiền cơ sở (như USD/JPY), bạn phải chia giá trị pip cho tỷ giá hiện tại để có giá trị bằng USD. Nếu USD/JPY ở mức 150,00: Giá trị pip = (0,01 / 150,00) × 100.000 = $6,67 mỗi pip.

Giải thích về khối lượng lot

Vị thế forex được đo bằng lot, đơn vị quyết định khối lượng giao dịch và do đó quyết định giá trị pip của bạn:

Bảng tham khảo khối lượng lot
Lot tiêu chuẩn100.000 đơn vị (~$10/pip)
Lot mini10.000 đơn vị (~$1/pip)
Lot micro1.000 đơn vị (~$0,10/pip)
Lot nano100 đơn vị (~$0,01/pip)

Người mới nên bắt đầu với lot micro hoặc nano để giữ rủi ro ở mức tối thiểu trong khi học. Các giá trị pip ở trên là gần đúng cho các cặp định giá bằng USD. Giá trị thực tế thay đổi theo cặp tiền và tỷ giá.

Pip trong crypto

Trong giao dịch crypto, khái niệm pip không có tiêu chuẩn chung như trong forex. Với BTC/USD, nhiều trader coi một pip là $1,00 (biến động tròn một đô la). Với ETH/USD, một pip thường là $0,01 (một cent). Một số sàn tự quy định bước giá (tick size) riêng.

Dù không có chuẩn hóa chặt chẽ, hiểu các cách đo tương tự pip trong crypto vẫn rất hữu ích để tính khối lượng vị thế, đặt cắt lỗ và quản lý rủi ro, nhất là khi giao dịch CFD crypto hoặc các cặp crypto-forex tại các broker truyền thống có áp dụng quy ước pip.

Quản lý rủi ro với pip

Giá trị pip là nền tảng của quản lý rủi ro trong forex. Cách tiếp cận tiêu chuẩn là mô hình rủi ro theo phần trăm: không bao giờ rủi ro quá 1-2% tài khoản cho một lệnh. Đây là cách dùng pip để xác định khối lượng vị thế:

1. Xác định số tiền rủi ro: Nếu tài khoản của bạn có $10.000 và bạn rủi ro 1%, mức rủi ro tối đa là $100 mỗi lệnh.

2. Đặt cắt lỗ theo pip: Giả sử dựa trên phân tích kỹ thuật, mức cắt lỗ của bạn là 50 pip.

3. Tính khối lượng vị thế: Giá trị pip tối đa = Số tiền rủi ro / Số pip cắt lỗ = $100 / 50 = $2 mỗi pip. Với EUR/USD, điều này nghĩa là giao dịch 0,2 lot tiêu chuẩn (20.000 đơn vị).

Quy mô vị thế giúp hạn chế rủi ro dự kiến. Khoảng trống giá, trượt giá và lỗi thực hiện có thể khiến lỗ thực tế vượt mức dự kiến.

Bước tiếp theo

Đặt vị thế ngoại hối vào bối cảnh

So sánh điều kiện tỷ giá với giá trị pip và quy mô vị thế. Tỷ giá tham chiếu không phải giá khớp lệnh của nhà môi giới.

Mở phân tích tiền tệ

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản. Quyền truy cập tùy thuộc gói của bạn.

Kết quả phụ thuộc dữ liệu nhập và các giả định được nêu. Tài liệu tham khảo giải thích mô hình, không cung cấp giá trực tiếp. Phí, khớp lệnh và biến động thị trường ảnh hưởng đến kết quả thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Pip trong forex là gì?

Pip (percentage in point) là biến động giá tiêu chuẩn nhỏ nhất của một cặp tiền tệ. Với hầu hết các cặp, một pip là 0,0001 (chữ số thập phân thứ tư). Với các cặp JPY, một pip là 0,01 (chữ số thập phân thứ hai). Pip là đơn vị tiêu chuẩn dùng để đo biến động giá trong giao dịch forex.

Tính giá trị pip như thế nào?

Giá trị pip = Kích thước pip x Khối lượng lot, tính bằng đồng tiền định giá. Với EUR/USD, cặp được định giá bằng USD, một lot tiêu chuẩn (100.000 đơn vị) có giá trị 0,0001 x 100.000 = $10 mỗi pip. Khi USD là đồng tiền cơ sở, hãy chia cho tỷ giá: với USD/JPY ở mức 150,00, Giá trị pip = (0,01 / 150,00) x 100.000 = $6,67 mỗi pip.

Giá trị pip của 1 lot tiêu chuẩn là bao nhiêu?

Với các cặp định giá bằng USD (như EUR/USD, GBP/USD), 1 lot tiêu chuẩn (100.000 đơn vị) có giá trị khoảng $10 mỗi pip. Với các cặp JPY, giá trị này thay đổi theo tỷ giá. Với lot mini (10.000 đơn vị), giá trị pip khoảng $1, còn với lot micro (1.000 đơn vị) là khoảng $0,10.

Nên chấp nhận rủi ro bao nhiêu pip cho mỗi lệnh?

Số pip chấp nhận rủi ro phụ thuộc vào chiến lược cắt lỗ và khối lượng vị thế của bạn. Phần lớn trader chuyên nghiệp chỉ rủi ro 1-2% tài khoản cho mỗi lệnh. Hãy dùng giá trị pip để tính khối lượng vị thế: nếu tài khoản của bạn có $10.000 và bạn rủi ro 1% ($100) với mức cắt lỗ 50 pip, khối lượng lot tối đa của bạn sẽ tương ứng với $2 mỗi pip.

Công Cụ Liên Quan